Tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022 là gì? Bản cập nhật mới nhất về Giày bảo hộ

Làm việc trong môi trường công nghiệp nặng, xây dựng hay kho bãi, đôi chân của bạn luôn phải đối mặt với hàng tá rủi ro tiềm ẩn: từ đinh nhọn, vật nặng rơi vỡ, cho đến các bề mặt trơn trượt đầy dầu mỡ. Để bảo vệ người lao động, các bộ tiêu chuẩn an toàn quốc tế đã được thiết lập và không ngừng thay đổi.

Trong suốt hơn một thập kỷ, EN ISO 20345:2011 được xem là “kim chỉ nam” cho mọi nhà sản xuất giày bảo hộ. Tuy nhiên, sự bùng nổ của các loại vật liệu mới (như composite, kevlar, sợi thủy tinh) cùng những rủi ro thực tế tại hiện trường đã khiến phiên bản này dần lộ ra những điểm giới hạn. Đó là lý do tổ chức ISO chính thức ban hành tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022.

Dưới góc độ của những chuyên gia trong lĩnh vực thiết bị bảo hộ lao động (PPE), chúng tôi nhận thấy bản cập nhật 2022 không chỉ đơn thuần là việc thay đổi nhãn mác. Đây là một cuộc “cách mạng” thực sự trong cách đo lường độ an toàn, đặc biệt là ở khả năng chống đâm xuyên và chống trượt.

Nếu bạn là một chuyên viên HSE, một nhà quản lý mua hàng (B2B), hay đơn giản là một người lao động đang muốn tìm mua đôi giày bảo hộ EN ISO 20345:2022 chuẩn xác nhất, bài viết chuyên sâu này chính là dành cho bạn. Hãy cùng bóc tách từng chi tiết của tiêu chuẩn giày bảo hộ lao động mới nhất này!

tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022

Tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022 Class1

1. Tổng quan về Tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022

Trước khi đi sâu vào những thay đổi phức tạp, chúng ta cần nắm vững những khái niệm nền tảng nhất về bộ tiêu chuẩn quốc tế này.

1.1. Tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022 là gì?

EN ISO 20345 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu cơ bản và bổ sung đối với giày dép an toàn được sử dụng cho mục đích công việc. Tiêu chuẩn này được đồng ban hành bởi Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) và Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Châu Âu (CEN).

Yêu cầu cốt lõi và bất di bất dịch của mọi đôi giày đạt chuẩn EN ISO 20345 (dù ở phiên bản nào) là mũi giày phải có khả năng chịu được mức năng lượng va đập lên tới 200 Joules và lực nén tối thiểu là 15kN. Lực này tương đương với việc một vật nặng khoảng 20kg rơi từ độ cao 1 mét thẳng xuống mũi chân bạn.

Phiên bản có hậu tố “2022” chính thức thay thế cho phiên bản cũ “2011”, trở thành hệ quy chiếu mới nhất để các thương hiệu sản xuất và kiểm định giày.

1.2. Tại sao lại cần bản cập nhật 2022?

Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao một bộ tiêu chuẩn an toàn lại phải thay đổi sau 11 năm? Câu trả lời nằm ở sự tiến hóa của vật liệu và thực tế môi trường làm việc:

  • Sự lên ngôi của vật liệu phi kim loại (Metal-free): Năm 2011, lót chống đâm xuyên bằng thép vẫn là chuẩn mực. Nhưng hiện nay, lót sợi Kevlar hay Composite nhẹ nhàng, linh hoạt lại chiếm ưu thế. Phương pháp thử nghiệm cũ bằng một loại đinh duy nhất (đường kính 4.5mm) không còn phản ánh đúng khả năng bảo vệ của vật liệu phi kim đối với các vật nhọn có kích thước nhỏ hơn.
  • Thực tế hóa rủi ro: Các báo cáo thống kê tai nạn lao động tại châu Âu chỉ ra rằng, trượt ngã và đạp trúng vật thể nhỏ (như kim loại mảnh, đinh ốc vít nhỏ) vẫn chiếm tỷ lệ cao. Các bài test cũ chưa đủ độ “khó” để mô phỏng những môi trường khắc nghiệt này.

Chính vì vậy, EN ISO 20345:2022 ra đời nhằm “lấp đầy” những lỗ hổng kỹ thuật, giúp phân loại giày chi tiết hơn, minh bạch hơn, bảo vệ tối đa lợi ích và sinh mạng của người dùng cuối.

2. Những thay đổi cốt lõi giữa EN ISO 20345:2022 so với bản 2011

Đây là phần quan trọng nhất bạn cần nắm vững. So với bản 2011, EN ISO 20345:2022 mang đến 4 sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

2.1. Thay đổi toàn diện về bài test chống trượt (Slip Resistance)

Ở phiên bản 2011, bạn sẽ quen với các ký hiệu SRA (thử trên gạch men với dung dịch xà phòng), SRB (thử trên thép với glycerol) và SRC (đạt cả SRA & SRB). Tuy nhiên, năm 2022, các ký hiệu SRA, SRB, SRC đã chính thức bị xóa bỏ.

  • Trở thành yêu cầu bắt buộc cơ bản: Giờ đây, khả năng chống trượt (tương tự như SRA cũ) được tích hợp thẳng vào bài test bắt buộc cho mọi đôi giày bảo hộ. Nếu giày không qua được bài test gạch men xà phòng, nó thậm chí không được coi là giày bảo hộ.
  • Sự xuất hiện của ký hiệu “SR”: Nếu một đôi giày muốn chứng minh khả năng chống trượt ở mức độ cao cấp hơn, nó phải vượt qua bài kiểm tra bổ sung trên bề mặt gạch men phủ Glycerin (tương đương với môi trường nhiều dầu nhớt đặc). Khi đó, trên tem nhãn giày sẽ được in thêm ký hiệu SR (Slip Resistance).
  • Ngoại lệ: Những đôi giày có đinh tán ở đế (để đi rừng, đi băng tuyết) sẽ có nhãn Ø báo hiệu chúng không được thử nghiệm chống trượt theo chuẩn chung.

2.2. Sự phân tách rõ ràng về khả năng chống đâm xuyên (P, PL, PS)

Sự khác biệt EN ISO 20345:2011 và 2022 thể hiện rõ nhất ở lớp lót chống đâm xuyên. Trước đây, mọi loại lót (dù là thép hay Kevlar) đều dùng chung ký hiệu P. Giờ đây, để minh bạch hóa khả năng bảo vệ, chuẩn mới chia thành 3 loại rõ rệt dựa trên chất liệu và đường kính vật nhọn thử nghiệm:

  • P (Metallic): Dành riêng cho đế chống đâm xuyên bằng kim loại (thép). Thử nghiệm bằng đinh có đường kính 4.5mm.
  • PL (Perforation Non-metal Large): Đế phi kim loại (Kevlar/Composite). Thử nghiệm bằng đinh có đường kính 4.5mm.
  • PS (Perforation Non-metal Small): Đế phi kim loại. Thử nghiệm bằng đinh nhọn có đường kính nhỏ 3.0mm. (Đây là bài test khắt khe nhất, bảo vệ người lao động khỏi các loại kim tiêm, đinh ghim, dây kẽm gai cực nhỏ).

Bảng so sánh chi tiết các chuẩn chống đâm xuyên 2022:

Ký hiệuChất liệu lótĐường kính đinh thử nghiệmLực đâm xuyên yêu cầu tối thiểuNgành nghề phù hợp nhất
PKim loại (Thép)4.5 mm1100 NXây dựng hạng nặng, tái chế phế liệu
PLPhi kim (Kevlar)4.5 mm1100 NLogistics, công nghiệp nhẹ, kho bãi
PSPhi kim (Kevlar)3.0 mm1100 NCứu hỏa, lâm nghiệp, dọn dẹp vệ sinh

2.3. Cập nhật ký hiệu chống nước và các cấp độ bảo vệ mới (S6, S7)

Phiên bản mới làm rõ sự mập mờ giữa việc “chống thấm nước ở thân giày” và “giày chống nước hoàn toàn”.

  • Ký hiệu cũ WRU (Water Resistant Upper – thân giày kháng nước) được đổi tên thành WPA (Water Penetration and Absorption) để phản ánh chính xác quá trình thử nghiệm đâm xuyên và hấp thụ nước của vật liệu da/vải.
  • Bổ sung hai cấp độ bảo vệ hoàn toàn mới là S6 và S7. Nếu những đôi giày tiêu chuẩn S2 hay S3 chỉ có thân giày kháng nước (WPA), thì giày S6 và S7 đảm bảo đôi chân bạn hoàn toàn khô ráo ngay cả khi ngâm trong vũng nước trong thời gian dài (tương đương chuẩn WR).

2.4. Bổ sung các ký hiệu tính năng mới (SC, LG)

Nhằm tối ưu hóa thiết kế giày cho từng môi trường làm việc đặc thù, tiêu chuẩn 2022 bổ sung thêm 2 bài kiểm tra mang tính ứng dụng thực tế cực cao:

  • SC (Scuff Cap – Độ mài mòn mũi giày): Một lớp phủ gia cố thêm (thường bằng PU hoặc TPU) ở bên ngoài mũi giày. Giày đạt chứng nhận SC đã vượt qua bài test mài mòn khắc nghiệt. Tính năng này vô cùng thiết thực với thợ sơn, thợ lát sàn, thợ hàn – những người thường xuyên phải quỳ gối, cọ xát mũi giày xuống sàn xi măng.
  • LG (Ladder Grip – Độ bám cho giày khi leo thang): Phần đế giữa (khu vực vòm gót chân) được thiết kế rãnh sâu với khoảng cách đặc biệt. Đế giày phải móc chặt vào các thanh xà/thang thép ngang. Một trang bị không thể thiếu cho thợ viễn thông, điện lực và thợ lắp ráp giàn giáo để ngăn ngừa tai nạn trượt ngã từ trên cao.
tiêu chuẩn giày bảo hộ

Tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022 Class 2

3. Phân loại các cấp độ bảo vệ giày an toàn theo chuẩn EN ISO 20345:2022

Với sự xuất hiện của các bài test đâm xuyên mới, bảng mã cấp độ bảo vệ của giày (SB, S1, S2, S3…) cũng được mở rộng và thay đổi đáng kể. Việc hiểu rõ các cấp độ này giúp các chuyên gia an toàn trang bị đúng chủng loại giày cho đúng môi trường làm việc, tránh lãng phí ngân sách doanh nghiệp.

3.1. Các cấp độ cơ bản (SB, S1, S2, S3)

Đây là những cấp độ phổ biến nhất trên thị trường hiện nay, áp dụng cho giày làm từ da và các vật liệu dệt (Class I). Sự thay đổi lớn nhất nằm ở nhóm S1 và S3.

  • SB (Safety Basic): Cấp độ nền tảng. Giày chỉ cần đáp ứng tiêu chí có mũi chống dập ngón 200J và khả năng chống trượt cơ bản.
  • S1: Bao gồm SB + Vùng gót chân kín đáo + Chống tĩnh điện (A) + Gót giày hấp thụ năng lượng (E).
    1. Lưu ý thay đổi: Ở bản cũ, S1 phải có thêm chống xăng dầu (FO). Sang bản 2022, FO không còn bắt buộc ở S1. Nếu giày S1 có thêm lót chống đâm xuyên, nó sẽ được gọi là S1P, S1PL, hoặc S1PS (tùy thuộc vào loại đinh test).
  • S2: Bao gồm S1 + Thân giày kháng nước ngấm và hấp thụ (WPA).
  • S3: Đây là dòng giày công trình tiêu chuẩn. Bao gồm S2 + Đế chống đâm xuyên. Do sự chia tách lót chống đâm xuyên thành 3 loại (P, PL, PS) nên giày cấp độ S3 hiện nay sẽ được ghi nhãn chi tiết thành 3 biến thể:
    1. S3: Dùng lót thép (P).
    2. S3L: Dùng lót phi kim test đinh lớn (PL).
    3. S3S: Dùng lót phi kim test đinh nhỏ (PS).

3.2. Các cấp độ nâng cao và chuyên dụng (S4, S5, S6, S7)

  • S4 & S5 (Class II – Cao su/Polymer): Đây thường là các loại ủng đúc nguyên khối bằng cao su hoặc PVC (chống nước 100%). S4 có tính năng giống S1. S5 có tính năng giống S3 (có thêm đế chống đâm xuyên, và cũng được chia thành S5, S5L, S5S).
  • S6 & S7 (Cấp độ hoàn toàn mới): Dành cho giày da/vải (Class I) nhưng được thiết kế màng lót chống thấm nước nguyên đôi.
    • S6: Tương đương S2 + Chống nước toàn diện (WR).
    • S7: Tương đương S3 + Chống nước toàn diện (WR). Tương tự, S7 cũng sẽ được phân loại thành S7, S7L, S7S tùy theo loại lót chống đâm xuyên được sử dụng.

3.3. Các ký hiệu tính năng bảo vệ đặc biệt khác (Optional Requirements)

Bên cạnh cấp độ chính, một đôi giày có thể được trang bị thêm các tính năng đặc thù, được biểu thị bằng các mã chữ cái. Dưới đây là những ký hiệu quan trọng vẫn được duy trì hoặc cập nhật:

  • FO (Kháng xăng dầu động cơ): Điểm thay đổi lớn! Từ năm 2022, tính năng này không còn là bắt buộc ở các cấp độ từ S1 đến S5 (vì thực tế không phải ai cũng làm việc trong môi trường rò rỉ dầu mỡ). Nó chính thức trở thành tính năng “tùy chọn cộng thêm”.
  • HRO (Heat Resistant Outsole): Đế ngoài chịu được nhiệt độ tiếp xúc lên đến 300°C trong vòng 1 phút mà không bị nóng chảy hay nứt gãy.
  • HI (Heat Insulation): Khả năng cách nhiệt nóng. Giúp nhiệt độ bên trong giày không tăng quá nhanh khi người dùng bước trên bề mặt nóng rát (ví dụ: công trường rải nhựa đường).
  • CI (Cold Insulation): Khả năng cách nhiệt lạnh. Bảo vệ chân trong môi trường kho lạnh công nghiệp.
  • M (Metatarsal Protection): Tấm khiên bảo vệ phần mu bàn chân trước các vật thể rơi từ trên cao.
  • AN (Ankle Protection): Miếng đệm chống va đập bảo vệ mắt cá chân.

4. Hướng dẫn chi tiết cách đọc tem nhãn giày bảo hộ theo chuẩn mới

Tem nhãn (Tag) được may bên trong giày không chỉ là những dòng chữ vô tri, mà nó chính là “chiếc thẻ căn cước” minh chứng cho độ an toàn của sản phẩm. Tuy nhiên, với sự gia tăng của hàng loạt ký hiệu mới trong bản cập nhật 2022, người dùng rất dễ bị bối rối. Dưới đây là cách bóc tách thông tin một cách chuẩn xác nhất.

4.1. Vị trí và thông tin bắt buộc trên nhãn mác

Thông thường, tem chứng nhận tiêu chuẩn an toàn sẽ được ép nhiệt hoặc may nổi ở mặt trong của lưỡi gà, hoặc in bên hông lớp lót trong của giày. Theo quy định của tổ chức ISO, một chiếc tem đạt chuẩn bắt buộc phải hiển thị rõ các thông số sau:

  • Dấu chứng nhận hợp chuẩn: Thường là dấu CE (thị trường Châu Âu) hoặc UKCA (thị trường Anh Quốc).
  • Thông tin nhà sản xuất: Tên thương hiệu, mã vạch hoặc mã QR truy xuất nguồn gốc.
  • Tên mã sản phẩm (Model): Giúp bạn tra cứu chính xác thông tin trên website hãng.
  • Kích cỡ (Size): Thường hiển thị theo các thang đo EU, UK, US.
  • Tháng / Năm sản xuất: Yếu tố cực kỳ quan trọng vì vật liệu giày (đặc biệt là đế PU) có thể bị thoái hóa tự nhiên (thủy phân) sau 3-5 năm dù không sử dụng.
  • Số hiệu tiêu chuẩn: Phải ghi chú rõ ràng phiên bản: EN ISO 20345:2022.
  • Chuỗi ký hiệu bảo vệ: Nêu rõ cấp độ bảo vệ chính và các tính năng bổ sung (Ví dụ: S3S, SR, FO…).

4.2. Ví dụ thực tế về việc đọc tem nhãn

Để giúp bạn dễ hình dung, hãy thử phân tích một chuỗi ký hiệu phức tạp thường thấy trên các dòng giày cao cấp mới nhất hiện nay.

Giả sử trên tem giày của bạn có dòng chữ: EN ISO 20345:2022 S3S SR SC FO

  • EN ISO 20345:2022: Đôi giày này đã được kiểm định và đạt yêu cầu của bộ tiêu chuẩn an toàn mới nhất năm 2022.
  • S3S: Đây là giày công trình toàn diện (S3). Cụ thể: Mũi chống va đập 200J, gót hấp thụ lực, chống tĩnh điện, thân giày kháng nước. Điểm mấu chốt là chữ “S” cuối cùng: Nó sử dụng lót phi kim loại chống đâm xuyên đã vượt qua bài test khắt khe nhất với đinh nhỏ 3.0mm.
  • SR: Giày có khả năng chống trượt mức độ cao nhất (đã test thành công trên gạch men với dung dịch Glycerin trơn nhớt).
  • SC (Scuff Cap): Mũi giày được bọc phủ thêm một lớp bảo vệ chống mài mòn, rất bền bỉ khi phải quỳ gối cọ xát mũi giày xuống sàn.
  • FO (Fuel Oil): Đế ngoài có khả năng chống sự ăn mòn của xăng dầu. (Lưu ý: Tính năng này đã bị tách ra thành tùy chọn phụ, việc xuất hiện ký hiệu FO cho thấy nhà sản xuất đã chủ động test thêm).

tiêu chuẩn giày bảo hộ lao động

5. Lời khuyên lựa chọn giày bảo hộ chuẩn 2022 cho từng ngành nghề

Với tư cách là những chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm tư vấn và phân phối thiết bị bảo hộ, chúng tôi khuyên bạn không nên “mua bừa” một đôi giày chỉ vì nó trông hầm hố. Sự an toàn tối đa chỉ đến khi bạn chọn đúng cấp độ bảo vệ cho môi trường làm việc đặc thù của mình.

5.1. Ngành xây dựng, công trường thi công

Môi trường công trường tiềm ẩn mọi rủi ro khốc liệt nhất: vật liệu xây dựng rơi vãi, đinh gỉ sét, sắt thép nhọn, vũng nước bùn lầy và giàn giáo cao.

  • Cấp độ khuyên dùng: Ưu tiên số một là các dòng giày đạt chuẩn S3L hoặc S3S.
  • Tính năng bổ sung cần có: Nên chọn giày có tính năng SC (chống mài mòn mũi) vì thợ xây dựng thường xuyên phải quỳ gối thao tác. Nếu công việc đòi hỏi leo trèo giàn giáo liên tục, hãy tìm kiếm nhãn LG (Ladder Grip) để đảm bảo đế giày móc chắc chắn vào các thanh thang, ngăn chặn tuyệt đối tai nạn trượt ngã.

5.2. Ngành logistics, kho bãi và công nghiệp nhẹ

Đối với những nhân viên kho bãi hay tài xế xe nâng, rủi ro lớn nhất thường là bị hàng hóa đè trúng ngón chân và trượt ngã trên sàn kho trơn nhẵn. Hơn nữa, việc phải đi bộ hàng chục km mỗi ngày đòi hỏi đôi giày phải cực kỳ nhẹ và thoáng khí.

  • Cấp độ khuyên dùng: Chỉ cần chọn giày chuẩn S1P, S1PL hoặc S1PS. Các dòng giày này thường thiết kế dạng lưới (mesh) thoáng mát, không cần tính năng chống ngấm nước gây hầm bí.
  • Tính năng bổ sung cần có: Bắt buộc phải có nhãn SR để chống trượt tối đa trên bề mặt sàn epoxy công nghiệp.

5.3. Ngành điện lực, cơ khí và hóa dầu

Đây là nhóm ngành yêu cầu những tính năng bảo hộ chuyên biệt vượt ngoài các bài test cơ học thông thường.

  • Với thợ cơ khí, hóa dầu: Môi trường nhiều dầu mỡ mạt sắt. Bắt buộc phải chọn giày có nhãn FO (chống xăng dầu) và HRO (đế chịu nhiệt 300°C) để giày không bị nóng chảy khi đạp lên phôi sắt nóng đỏ.
  • Với ngành điện lực: Cần phân biệt rõ giữa giày chống tĩnh điện (Anti-static / ESD – thường đi kèm tiêu chuẩn S1, S2, S3, dùng để xả tĩnh điện khỏi cơ thể, bảo vệ linh kiện điện tử) và giày cách điện (Electrical Hazard – có khả năng chịu điện áp cao để bảo vệ tính mạng thợ điện). Hãy tham vấn thật kỹ với nhà cung cấp về yêu cầu cách điện trước khi quyết định.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQs) về tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022

6.1. Giày đạt chuẩn cũ EN ISO 20345:2011 hiện có còn được bán và sử dụng không?

Trả lời: Có, bạn hoàn toàn có thể tiếp tục sử dụng. Các chứng chỉ chứng nhận đạt chuẩn EN ISO 20345:2011 thường có giá trị hiệu lực trong vòng 5 năm kể từ ngày cấp. Do đó, trên thị trường hiện nay, các mẫu giày mang chứng chỉ 2011 vẫn được lưu hành và sử dụng hợp pháp cho đến khi hết hạn chứng nhận (dự kiến quá trình chuyển giao hoàn toàn sẽ kéo dài đến năm 2027 – 2028). Việc tiếp tục sử dụng giày chuẩn 2011 vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối, tuy nhiên với các đợt mua sắm mới, doanh nghiệp nên bắt đầu chuyển dịch sang chuẩn 2022.

6.2. Tôi nên chọn đế chống đâm xuyên bằng thép (P) hay Kevlar/Composite (PL, PS)?

Trả lời: Mỗi loại vật liệu đều có ưu/nhược điểm riêng:

  • Lót Thép (P): Giá thành rẻ, chống đâm xuyên cực tốt trước các vật thể lớn. Tuy nhiên, nó nặng, cứng, truyền nhiệt (nóng/lạnh) nhanh, và do cấu tạo khuôn giày nên lót thép thường chỉ che phủ được khoảng 85% – 90% diện tích lòng bàn chân.
  • Lót Phi kim Kevlar/Composite (PL, PS): Cực kỳ nhẹ, linh hoạt uốn cong theo chuyển động của bàn chân, cách điện, cách nhiệt tốt. Đặc biệt, nó được may sát vào form giày nên che phủ 100% diện tích lòng bàn chân.

Lời khuyên: Nếu ngân sách cho phép, hãy nâng cấp lên các dòng giày sở hữu lót chống đâm xuyên phi kim loại chuẩn PL hoặc PS. Sự thoải mái và tính bao phủ toàn diện mà nó mang lại sẽ giúp người lao động giảm thiểu đáng kể sự mệt mỏi trong những ca làm việc dài.

7. Kết luận

Sự ra đời của tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022 đánh dấu một bước tiến dài trong công tác bảo hộ lao động toàn cầu. Việc chia tách rõ ràng khả năng chống đâm xuyên (P, PL, PS), đưa chống trượt vào bài test bắt buộc, đồng thời bổ sung các cấp độ kháng nước hoàn toàn (S6, S7) và tính năng chống mài mòn (SC) đã giúp bộ tiêu chuẩn này phản ánh sát sao nhất những rủi ro của môi trường công nghiệp hiện đại.

Việc trang bị một đôi giày đạt chuẩn 2022 không chỉ là cách doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, mà còn là lời cam kết mạnh mẽ nhất về việc bảo vệ an toàn sinh mạng và sức khỏe cho người lao động.

Bạn đang tìm kiếm các giải pháp an toàn chân đạt chuẩn quốc tế mới nhất? Tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các thương hiệu giày bảo hộ hàng đầu thế giới như Safety Jogger, Hans, Worket, Sami…, Thế Giới Giày Bảo Hộ luôn sẵn sàng cập nhật và cung cấp các model giày bảo hộ đạt chuẩn EN ISO 20345:2022 sớm nhất thị trường.

📞 Liên hệ ngay với chúng tôi để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ tư vấn chọn đúng mẫu mã, đúng cấp độ bảo vệ với chi phí tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn! Dù bạn cần trang bị cho 1 người hay 1000 người, chúng tôi đều có giải pháp hoàn hảo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *